-
نُطق itit [vi] 1 كلمة منطوقة
الكلمات والعبارات ذات الصلة
-
نُطق ítít [vi] 2 كلمة منطوقة
-
نُطق bánh ítbánh ít [vi] 5 كلمة منطوقة
-
نُطق một ítmột ít [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق ít lờiít lời [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق ít khiít khi [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق ít nhấtít nhất [vi] 1 كلمة منطوقة
-
-
نُطق ít bữaít bữa [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق ít hơnít hơn [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق ít lâuít lâu [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق ít hômít hôm [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق ít cóít có [vi] 2 كلمة منطوقة
-
نُطق ìn ịtìn ịt [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق ít gặpít gặp [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق không ítkhông ít [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق phòng ITphòng IT [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق bánh ram ítbánh ram ít [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق it's niceit's nice [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق tôi nói một ít thờitôi nói một ít thời [vi] 1 كلمة منطوقة
-
نُطق Bạn có thể đổi một ít tiền cho tôi được không?Bạn có thể đổi một ít tiền cho tôi được không? [vi] 3 كلمة منطوقة