| التاريخ | الكلمة | الأصوات | |
|---|---|---|---|
| 02/03/2022 | نُطق rạp chiếu bóng |
rạp chiếu bóng [vi] | 0 صوت |
| 02/03/2022 | نُطق hiến chương |
hiến chương [vi] | 0 صوت |
| 02/03/2022 | نُطق mười môn phối hợp |
mười môn phối hợp [vi] | 0 صوت |
| 02/03/2022 | نُطق yêu đời |
yêu đời [vi] | 0 صوت |
| 02/03/2022 | نُطق phiếu thanh toán |
phiếu thanh toán [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق cúi chào |
cúi chào [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق đầy tớ |
đầy tớ [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق Kim An |
Kim An [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق muôn tâu |
muôn tâu [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق Kim Thư |
Kim Thư [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق Hồng Dương |
Hồng Dương [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق lão bộc |
lão bộc [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق vái chào |
vái chào [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق hoàng thượng |
hoàng thượng [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق dạ tiệc |
dạ tiệc [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق chánh cung |
chánh cung [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق đốc lý |
đốc lý [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق thư đồng |
thư đồng [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق địa chủ |
địa chủ [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق kính cẩn |
kính cẩn [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق sứ thần |
sứ thần [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق cung kính |
cung kính [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق điền chủ |
điền chủ [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق bái kiến |
bái kiến [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق bệ hạ |
bệ hạ [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق đức vua |
đức vua [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق Thế Tổ Cao Hoàng |
Thế Tổ Cao Hoàng [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق tiên đế |
tiên đế [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق tỏ lòng |
tỏ lòng [vi] | 0 صوت |
| 15/01/2022 | نُطق ngần ngại |
ngần ngại [vi] | 1 صوت |