مشاهدة كلمات المستخدم و معلومات عنه.
التاريخ الكلمة الأصوات
13/04/2020
نُطق Nguyen
Nguyen [vi] 1 صوت
13/04/2020
نُطق dưới sàn
dưới sàn [vi] 0 صوت
13/04/2020
نُطق bồn tắm
bồn tắm [vi] 0 صوت
13/04/2020
نُطق thiên hà
thiên hà [vi] 0 صوت
13/04/2020
نُطق thiên văn học
thiên văn học [vi] 0 صوت
13/04/2020
نُطق trả lại
trả lại [vi] 0 صوت
13/04/2020
نُطق Hệ Mặt Trời
Hệ Mặt Trời [vi] 0 صوت
13/04/2020
نُطق người đồng tính nam
người đồng tính nam [vi] 0 صوت
13/04/2020
نُطق sự trừng phạt
sự trừng phạt [vi] 0 صوت
13/04/2020
نُطق người đồng tính
người đồng tính [vi] 0 صوت