مشاهدة كلمات المستخدم و معلومات عنه.
التاريخ الكلمة الأصوات
04/07/2018
نُطق Xin chào!
Xin chào! [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق con rắn
con rắn [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق phó giám đốc
phó giám đốc [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق Vũng Tàu
Vũng Tàu [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق Dong Nguyen
Dong Nguyen [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق bánh chưng
bánh chưng [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق xin lỗi
xin lỗi [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق phở
phở [vi] 2 صوت
03/06/2014
نُطق ảnh
ảnh [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق Nhật
Nhật [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق Chúc may mắn
Chúc may mắn [vi] -2 صوت
03/06/2014
نُطق đổ rực
đổ rực [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق cầu lông
cầu lông [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق ửng hồng
ửng hồng [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق chống đạo
chống đạo [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق khử độc
khử độc [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق sát sinh
sát sinh [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق quan tòa
quan tòa [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق trách nhiệm
trách nhiệm [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق số phải chia
số phải chia [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق pháp quan
pháp quan [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق thị trường
thị trường [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق trọng tài
trọng tài [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق phản phong
phản phong [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق khử trùng
khử trùng [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق phản đề
phản đề [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق thời cơ
thời cơ [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق mỹ tục
mỹ tục [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق phản đối
phản đối [vi] 0 صوت
03/06/2014
نُطق tên lửa
tên lửa [vi] 0 صوت