مشاهدة كلمات المستخدم و معلومات عنه.
التاريخ الكلمة الأصوات
14/08/2020
نُطق tụ họp
tụ họp [vi] 0 صوت
14/08/2020
نُطق toàn thời gian
toàn thời gian [vi] 0 صوت
14/08/2020
نُطق Ươm cây
Ươm cây [vi] 0 صوت
14/08/2020
نُطق môn học
môn học [vi] 0 صوت
14/08/2020
نُطق bệnh viện đa khoa quận
bệnh viện đa khoa quận [vi] 0 صوت
14/08/2020
نُطق nhiễm trùng
nhiễm trùng [vi] 0 صوت
14/08/2020
نُطق bác sĩ chuyên khoa
bác sĩ chuyên khoa [vi] 0 صوت
14/08/2020
نُطق lập trình máy tính
lập trình máy tính [vi] 0 صوت
14/08/2020
نُطق Củ cải
Củ cải [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق Tôi bị lạc.
Tôi bị lạc. [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق nhà phát triển
nhà phát triển [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق hệ điều hành
hệ điều hành [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق kỹ thuật số
kỹ thuật số [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق hầu như
hầu như [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق Tôi bị mất cái túi.
Tôi bị mất cái túi. [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق máy giao dịch tự động
máy giao dịch tự động [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق Như vậy có sai không?
Như vậy có sai không? [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق Hồi nào?
Hồi nào? [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق Cái này là cái gì?
Cái này là cái gì? [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق Anh có thể chỉ cho tôi không?
Anh có thể chỉ cho tôi không? [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق Cho tôi một cốc bia.
Cho tôi một cốc bia. [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق trung tâm thành phố
trung tâm thành phố [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق phòng thí nghiệm
phòng thí nghiệm [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق chức vô địch
chức vô địch [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق trầm uất
trầm uất [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق kì thị
kì thị [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق ngỡ ngàng
ngỡ ngàng [vi] 1 صوت
23/05/2020
نُطق cù léc
cù léc [vi] 0 صوت
23/05/2020
نُطق biển đèn
biển đèn [vi] 1 صوت
23/05/2020
نُطق mặt nạ
mặt nạ [vi] 1 صوت