مشاهدة كلمات المستخدم و معلومات عنه.
التاريخ الكلمة الأصوات
27/08/2014
نُطق ấn loát
ấn loát [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق hấp lực
hấp lực [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق bay lượn
bay lượn [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق bức bối
bức bối [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق đánh cuộc
đánh cuộc [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق in ảnh
in ảnh [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق tin cẩn
tin cẩn [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق đóng dấu
đóng dấu [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق bác bỏ
bác bỏ [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق đỡ đòn
đỡ đòn [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق chống đỡ
chống đỡ [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق bất tử
bất tử [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق đồng đẳng
đồng đẳng [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق bay liệng
bay liệng [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق quân đảng
quân đảng [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق nguyên tắc
nguyên tắc [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق ngoéo chân
ngoéo chân [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق quan tâm
quan tâm [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق củ cải đỏ
củ cải đỏ [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق mũi hớt
mũi hớt [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق cấp hiệu
cấp hiệu [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق hình móc
hình móc [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق treo cổ
treo cổ [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق nổi xung
nổi xung [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق pháo hiệu
pháo hiệu [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق từng chữ
từng chữ [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق bản lề
bản lề [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق lỗ khuy
lỗ khuy [vi] 1 صوت
27/08/2014
نُطق chọi gà
chọi gà [vi] 0 صوت
27/08/2014
نُطق Bangkok
Bangkok [vi] 0 صوت