| التاريخ | الكلمة | الأصوات | |
|---|---|---|---|
| 26/06/2015 | نُطق thị trường chứng khoán |
thị trường chứng khoán [vi] | 0 صوت |
| 26/06/2015 | نُطق ngăn cản |
ngăn cản [vi] | 0 صوت |
| 19/06/2015 | نُطق quán cà phê |
quán cà phê [vi] | 0 صوت |
| 19/06/2015 | نُطق quả hạnh |
quả hạnh [vi] | 0 صوت |
| 19/06/2015 | نُطق hạt vừng |
hạt vừng [vi] | 0 صوت |
| 19/06/2015 | نُطق linh cẩu |
linh cẩu [vi] | 0 صوت |
| 19/06/2015 | نُطق chứng loãng xương |
chứng loãng xương [vi] | 0 صوت |
| 19/06/2015 | نُطق rau bina |
rau bina [vi] | 0 صوت |
| 19/06/2015 | نُطق cá hồi |
cá hồi [vi] | 1 صوت |
| 19/06/2015 | نُطق cá mòi |
cá mòi [vi] | 0 صوت |
| 30/03/2015 | نُطق gấu trúc |
gấu trúc [vi] | 1 صوت |
| 30/03/2015 | نُطق cải thiện |
cải thiện [vi] | 1 صوت |
| 30/03/2015 | نُطق đùa giỡn |
đùa giỡn [vi] | 0 صوت |
| 30/03/2015 | نُطق Trở |
Trở [vi] | 0 صوت |
| 01/03/2015 | نُطق xứ sở |
xứ sở [vi] | 1 صوت |
| 01/03/2015 | نُطق công cụ |
công cụ [vi] | 1 صوت |
| 01/03/2015 | نُطق thần chú |
thần chú [vi] | 1 صوت |
| 01/03/2015 | نُطق phi thuyền |
phi thuyền [vi] | 1 صوت |