مشاهدة كلمات المستخدم و معلومات عنه.
التاريخ الكلمة استمع الأصوات
19/09/2018 chủ nhật [vi] نُطق chủ nhật 0 صوت
19/09/2018 thứ bảy [vi] نُطق thứ bảy 0 صوت
19/09/2018 thứ sáu [vi] نُطق thứ sáu 0 صوت
19/09/2018 thứ năm [vi] نُطق thứ năm 0 صوت
19/09/2018 thứ tư [vi] نُطق thứ tư 0 صوت
19/09/2018 thứ ba [vi] نُطق thứ ba 0 صوت
19/09/2018 thứ hai [vi] نُطق thứ hai 0 صوت
19/09/2018 Xin cảm ơn [vi] نُطق Xin cảm ơn 0 صوت
19/09/2018 tôi xin lỗi [vi] نُطق tôi xin lỗi 0 صوت
19/09/2018 Cần Thơ [vi] نُطق Cần Thơ 0 صوت
10/03/2015 quá bộ [vi] نُطق quá bộ 0 صوت
10/03/2015 máy tưới [vi] نُطق máy tưới 0 صوت
10/03/2015 tết nhất [vi] نُطق tết nhất 0 صوت
10/03/2015 ngâm thơ [vi] نُطق ngâm thơ 0 صوت
10/03/2015 sử quán [vi] نُطق sử quán 0 صوت
10/03/2015 quan báo [vi] نُطق quan báo 0 صوت
10/03/2015 phương căn [vi] نُطق phương căn 0 صوت
10/03/2015 liệt kê [vi] نُطق liệt kê 0 صوت
10/03/2015 soi mói [vi] نُطق soi mói 0 صوت
10/03/2015 văn đàn [vi] نُطق văn đàn 0 صوت
10/03/2015 hủy báng [vi] نُطق hủy báng 0 صوت
10/03/2015 bản thân [vi] نُطق bản thân 0 صوت
10/03/2015 dũng cảm [vi] نُطق dũng cảm 0 صوت
10/03/2015 quái dị [vi] نُطق quái dị 0 صوت
10/03/2015 hàn đới [vi] نُطق hàn đới 0 صوت
10/03/2015 nâng cao [vi] نُطق nâng cao 0 صوت
10/03/2015 tòa nhà [vi] نُطق tòa nhà 0 صوت
10/03/2015 giấy chứng nhận [vi] نُطق giấy chứng nhận 0 صوت
10/03/2015 nhiệt đới [vi] نُطق nhiệt đới 0 صوت
10/03/2015 hoang dã [vi] نُطق hoang dã 0 صوت