الكلمات المنطوقة بواسطة gooseduck فى فـورڤو

المستخدم: gooseduck اشترك فى الكلمات المنطوقة بواسطة gooseduck

مشاهدة كلمات المستخدم و معلومات عنه.

التاريخ الكلمة استمع الأصوات
04/04/2011 [vi] نُطق mù صوت
04/04/2011 của [vi] نُطق của صوت
04/04/2011 uốn [vi] نُطق uốn صوت
04/04/2011 phim [vi] نُطق phim صوت
04/04/2011 Sao [vi] نُطق Sao صوت
04/04/2011 tre [vi] نُطق tre صوت
04/04/2011 giờ [vi] نُطق giờ صوت
04/04/2011 xem [vi] نُطق xem صوت
04/04/2011 cửa [vi] نُطق cửa صوت
04/04/2011 đèn [vi] نُطق đèn صوت
04/04/2011 nhẹ [vi] نُطق nhẹ صوت
04/04/2011 trường [vi] نُطق trường صوت
04/04/2011 lửa [vi] نُطق lửa 1 صوت أفضل نطق
04/04/2011 không khí [vi] نُطق không khí صوت
04/04/2011 nhỏ [vi] نُطق nhỏ صوت
04/04/2011 lớn [vi] نُطق lớn صوت
04/04/2011 đâu [vi] نُطق đâu صوت
04/04/2011 trong [vi] نُطق trong صوت
04/04/2011 nơi [vi] نُطق nơi صوت
04/04/2011 học [vi] نُطق học صوت
04/04/2011 tại [vi] نُطق tại صوت
04/04/2011 vào [vi] نُطق vào صوت
04/04/2011 nhân [vi] نُطق nhân صوت
04/04/2011 phía ngoài [vi] نُطق phía ngoài -1 صوت
04/04/2011 bên ngoài [vi] نُطق bên ngoài صوت
04/04/2011 cây [vi] نُطق cây صوت
04/04/2011 đó [vi] نُطق đó صوت
04/04/2011 thân thể [vi] نُطق thân thể صوت
04/04/2011 thân cây [vi] نُطق thân cây صوت
04/04/2011 đi qua [vi] نُطق đi qua صوت

معلومات عن المستخدم

Preferred language for communication: English.

النوع: ذكر

اللهجة/الدولة: فيتنام

اتصل بـ gooseduck


احصائيات المستخدم

الكلمات المنطوقة: 418 (13 أفضل نطق)

الكلمات المضافة: 94

أصوات: 13 صوت

زيارات: 23.699


ترتيب المستخدم

الترتيب تبعا للكلمات المضافة: 1.165

الترتيب تبعا للكلمات المنطوقة: 589